Lịch mở thưởng hôm nay
Miền Bắc(18h15')
Miền Trung(17h15')
Miền Nam(16h15')

Kết quả xổ số mới nhất

Xổ số Miền Bắc ngày 19/04/2026

Giải Thái Bình
ĐB 93725
G.1 14016
G.2 47398 67764
G.3 92514 01445 79254
82781 96209 53870
G.4 7769 0444 7194 6359
G.5 7562 7647 7013
0693 3503 7516
G.6 329 055 725
G.7 82 87 08 16
Phóng to
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 09, 03, 08 0 70
1 16, 14, 13, 16, 16 1 81
2 25, 29, 25 2 62, 82
3 3 13, 93, 03
4 45, 44, 47 4 64, 14, 54, 44, 94
5 54, 59, 55 5 25, 45, 55, 25
6 64, 69, 62 6 16, 16, 16
7 70 7 47, 87
8 81, 82, 87 8 98, 08
9 98, 94, 93 9 09, 69, 59, 29
Thống Kê Miền Bắc
12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây
12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây
Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên
Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây
Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây
Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây

Xổ số Miền Nam ngày 20/04/2026

Giải TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 12 18 53
G.7 280 182 219
G.6 2864 3984 8930
9041 0602 7105
3530 8027 4205
G.5 3987 9878 4934
G.4 27846 96690 78548
12330 25408 97461
69104 65465 21978
08971 79608 26150
63241 23595 73982
88701 00460 61250
89037 83899 00280
G.3 44955 06168 59799
36375 05023 88591
G.2 15039 63003 78722
G.1 88290 31239 84704
ĐB 327706 789922 050354
Phóng to
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 04, 01, 06 02, 08, 08, 03 05, 05, 04
1 12 18 19
2 27, 23, 22 22
3 30, 30, 37, 39 39 30, 34
4 41, 46, 41 48
5 55 53, 50, 50, 54
6 64 65, 60, 68 61
7 71, 75 78 78
8 80, 87 82, 84 82, 80
9 90 90, 95, 99 99, 91
Thống Kê Đài 1
12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây
12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây
Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên
Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây
Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây
Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây
Dò vé số
Trứng vịt 00
Cá Trắng 01 41 81
Con Ốc 02 42 82
Con Vịt 03 43 83
Con Công 04 44 84
Con Trùng 05 45 85
Con Thỏ 08 48 88
Con Voi 13 53 93
Con Ong 16 56 96
Con Hạc 17 57 97
Con Bướm 19 59 99
Con Rết 20 60
Cô Gái 21 61
Bồ Câu 22 62
Con Ếch 24 64
Con Ó 25 65
Rồng Bay 26 66
Con Rùa 27 67
Con Lươn 29 69
Cá Đen 30 70
Con Tôm 31 71
Con Nhện 33 73
Con Nai 34 74

Liên hệ
Thông báo
×