Xem nhanh

XSMT Thứ 5 - KQ Xổ số Miền Trung Thứ 5

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 28 24 86
G.7 452 792 415
G.6 5935 4953 7201
9186 7602 6051
8164 6973 1868
G.5 7745 6132 5443
G.4 53587 96301 84751
46870 35566 66899
33484 01788 83562
71839 61366 14914
35257 93417 88527
04568 15638 85842
64560 00595 87874
G.3 00758 07794 08168
06201 49396 05997
G.2 85595 26597 50238
G.1 00306 13033 82682
ĐB 268745 086558 727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06,01 01,02 08,01
1 17 14,15
2 28 24 27
3 39,35 33,38,32 38
4 45,45 42,43
5 58,57,52 58,53 51,51
6 60,68,64 66,66 68,62,68
7 70 73 74
8 84,87,86 88 82,86
9 95 97,96,94,95,92 97,99

Xổ số Miền Trung ngày 26-02-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 85 56 61
G.7 086 573 142
G.6 1358 0402 4886
9492 5439 2588
6140 4259 1496
G.5 5302 6662 9975
G.4 42193 02642 84753
49840 90121 74565
14082 89325 20312
16621 70322 14122
08416 69226 01578
93177 33720 34218
90939 74829 44924
G.3 95823 88586 42956
83225 14870 47785
G.2 17611 71883 66314
G.1 92353 47685 29077
ĐB 099520 304497 393151
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 02
1 11,16 14,18,12
2 20,25,23,21 29,20,26,22,25,21 24,22
3 39 39
4 40,40 42 42
5 53,58 59,56 51,56,53
6 62 65,61
7 77 70,73 77,78,75
8 82,86,85 85,83,86 85,88,86
9 93,92 97 96

Xổ số Miền Trung ngày 19-02-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 20 40 19
G.7 425 596 862
G.6 6555 2511 8843
0083 1343 7144
1349 0361 3824
G.5 9330 7914 9257
G.4 96975 29612 13684
67022 96259 20967
01398 44484 20359
20720 89365 41337
65637 62155 92634
04078 66014 73021
12749 21620 66947
G.3 58076 27698 43164
52000 28613 12569
G.2 75334 46986 50464
G.1 83195 41864 08149
ĐB 422139 870921 561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00
1 13,14,12,14,11 19
2 20,22,25,20 21,20 21,24
3 39,34,37,30 34,37
4 49,49 43,40 49,47,44,43
5 55 55,59 59,57
6 64,65,61 65,64,69,64,67,62
7 76,78,75
8 83 86,84 84
9 95,98 98,96
Nhiều người đang xem

Xổ số Miền Trung ngày 12-02-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 65 92 12
G.7 789 421 838
G.6 2007 1103 6299
2720 9192 5419
5690 1284 9278
G.5 5809 4739 7444
G.4 15839 44189 77943
29355 33707 54454
63331 86066 77670
68997 83700 16408
43690 33465 06729
51113 48772 43351
24740 64325 95315
G.3 93992 31214 37350
01265 34825 24105
G.2 26590 45731 21408
G.1 13197 71493 94751
ĐB 099144 194340 631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09,07 00,07,03 08,08,05,08
1 13 14 15,19,12
2 20 25,25,21 29
3 31,39 31,39 38
4 44,40 40 43,44
5 55 51,50,51,54
6 65,65 65,66
7 72 70,78
8 89 89,84
9 97,90,92,90,97,90 93,92,92 99

Xổ số Miền Trung ngày 05-02-2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8 06 46 81
G.7 340 045 353
G.6 3788 0347 3800
3669 4932 6935
6458 1844 5871
G.5 7780 3521 2628
G.4 26772 64640 50525
62712 63260 89677
42469 02376 22181
15467 24386 12056
84502 95728 16485
23082 56111 21512
64225 54597 56191
G.3 14727 20192 11822
20917 45657 34332
G.2 57686 58692 36075
G.1 88810 52387 00239
ĐB 910374 155212 797024
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 02,06 00
1 10,17,12 12,11 12
2 27,25 28,21 24,22,25,28
3 32 39,32,35
4 40 40,44,47,45,46
5 58 57 56,53
6 67,69,69 60
7 74,72 76 75,77,71
8 86,82,80,88 87,86 85,81,81
9 92,92,97 91

Xổ số Miền Trung ngày 29-01-2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8 28 28 82
G.7 483 840 426
G.6 0788 7148 1220
1312 0449 3867
6676 6694 5280
G.5 0212 2713 3157
G.4 23019 12512 82663
24808 98220 08066
36401 53355 05766
96728 71508 87360
46651 54639 91457
93324 89181 79704
18616 18981 28109
G.3 33096 25033 15335
28068 06912 32245
G.2 64707 59500 05912
G.1 99408 98094 06747
ĐB 277928 219916 417634
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 08,07,01,08 00,08 09,04
1 16,19,12,12 16,12,12,13 12
2 28,24,28,28 20,28 20,26
3 33,39 34,35
4 49,48,40 47,45
5 51 55 57,57
6 68 60,66,66,63,67
7 76
8 88,83 81,81 80,82
9 96 94,94

Xổ số Miền Trung ngày 22-01-2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8 54 52 55
G.7 203 198 839
G.6 6966 5513 6697
2300 2688 0984
4678 2112 9198
G.5 8231 0985 3403
G.4 99096 05955 95245
25899 92219 37712
03623 37263 02509
30637 45343 39558
78856 33680 00477
86868 29665 77554
75202 02437 61499
G.3 30982 54636 81631
76140 79667 17089
G.2 29416 30770 61142
G.1 48126 31571 17876
ĐB 617395 703970 497242
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 02,00,03 09,03
1 16 19,12,13 12
2 26,23
3 37,31 36,37 31,39
4 40 43 42,42,45
5 56,54 55,52 54,58,55
6 68,66 67,65,63
7 78 70,71,70 76,77
8 82 80,85,88 89,84
9 95,99,96 98 99,98,97

Xem thêm (7 Kỳ)


Liên hệ
Thông báo
×