Xem nhanh

XSMT Thứ 5 - KQ Xổ số Miền Trung Thứ 5

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 63 66 72
G.7 223 402 419
G.6 1747 8749 2459
3360 1957 0509
6155 0157 1044
G.5 0810 9569 3222
G.4 78217 97436 56914
81266 99442 34730
47025 21140 44176
00221 02089 63727
99288 06632 55313
56925 93870 69187
92654 58327 65481
G.3 94509 02281 82965
68892 96696 61570
G.2 65476 30710 25225
G.1 75591 29820 92154
ĐB 557464 364631 027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 02 09
1 17,10 10 13,14,19
2 25,21,25,23 20,27 25,27,22
3 31,32,36 30,30
4 47 40,42,49 44
5 54,55 57,57 54,59
6 64,66,60,63 69,66 65
7 76 70 70,76,72
8 88 81,89 81,87
9 91,92 96

Xổ số Miền Trung ngày 07-05-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 98 90 79
G.7 773 927 999
G.6 5964 7507 8251
3389 3889 9589
9888 2638 6545
G.5 2489 2656 0075
G.4 50219 57252 55167
13063 99713 82119
46976 39161 04089
77735 42357 57789
84025 84303 42284
25234 72501 93181
84107 02762 63748
G.3 30481 02269 14668
94194 93379 51225
G.2 80955 22397 63326
G.1 17468 08201 13599
ĐB 878266 558276 047887
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 01,01,03,07
1 19 13 19
2 25 27 26,25
3 34,35 38
4 48,45
5 55 57,52,56 51
6 66,68,63,64 69,62,61 68,67
7 76,73 76,79 75,79
8 81,89,88,89 89 87,81,84,89,89,89
9 94,98 97,90 99,99

Xổ số Miền Trung ngày 30-04-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 57 31 91
G.7 222 943 436
G.6 7512 1132 6951
5067 5040 8572
4773 0159 9602
G.5 3565 7056 2172
G.4 74597 55537 76073
18256 38418 66397
99094 26617 30889
91160 81751 18125
01734 58672 20036
98027 16863 67654
04607 20418 02105
G.3 06179 91117 63193
10894 41606 35298
G.2 73329 46897 80790
G.1 81275 88233 95326
ĐB 502849 675956 486953
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 06 05,02
1 12 17,18,17,18
2 29,27,22 26,25
3 34 33,37,32,31 36,36
4 49 40,43
5 56,57 56,51,56,59 53,54,51
6 60,65,67 63
7 75,79,73 72 73,72,72
8 89
9 94,94,97 97 90,98,93,97,91
Nhiều người đang xem

Xổ số Miền Trung ngày 23-04-2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8 25 48 93
G.7 834 705 675
G.6 3154 7382 7276
2236 2766 8151
4701 5622 9891
G.5 7755 4578 7495
G.4 71348 60248 44867
36209 54534 99172
00245 65310 38985
08389 09578 73016
79400 31917 49337
66348 60880 18135
96878 44533 17851
G.3 60937 33800 52383
43939 10535 17553
G.2 73627 64937 68533
G.1 52080 40748 26102
ĐB 719913 547020 982118
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 00,09,01 00,05 02
1 13 17,10 18,16
2 27,25 20,22
3 39,37,36,34 37,35,33,34 33,35,37
4 48,45,48 48,48,48
5 55,54 53,51,51
6 66 67
7 78 78,78 72,76,75
8 80,89 80,82 83,85
9 95,91,93

Xổ số Miền Trung ngày 16-04-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 55 81 30
G.7 244 047 980
G.6 1979 2908 8532
5767 7713 6956
3967 2383 8289
G.5 7239 2200 0826
G.4 47523 76834 71557
61985 92984 23797
84690 38597 67103
48078 96284 88198
18519 41333 99377
83536 63173 48302
83901 65834 33891
G.3 14517 76302 09074
44343 32986 36235
G.2 16121 02466 93587
G.1 47148 61984 76065
ĐB 936497 451920 188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 02,00,08 09,02,03
1 17,19 13
2 21,23 20 26
3 36,39 34,33,34 35,32,30
4 48,43,44 47
5 55 57,56
6 67,67 66 65
7 78,79 73 74,77
8 85 84,86,84,84,83,81 87,89,80
9 97,90 97 91,98,97

Xổ số Miền Trung ngày 09-04-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 62 34 16
G.7 434 904 234
G.6 8737 5471 7182
8289 1032 3423
7420 8839 3097
G.5 4919 9089 2174
G.4 50645 79707 58184
59034 31121 08895
96986 78934 51419
15998 39438 52683
35120 52285 21671
23861 52414 25230
66863 20405 44253
G.3 07647 05658 39651
19911 88936 22915
G.2 78252 19014 45203
G.1 31844 42228 15524
ĐB 826200 546768 009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 05,07,04 03
1 11,19 14,14 15,19,16
2 20,20 28,21 24,23
3 34,37,34 36,38,34,39,32,34 30,34
4 44,47,45 40
5 52 58 51,53
6 63,61,62 68
7 71 71,74
8 86,89 85,89 83,84,82
9 98 95,97

Xổ số Miền Trung ngày 02-04-2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 74 09 21
G.7 785 214 464
G.6 6737 4120 6360
1307 9959 7112
6912 9393 5230
G.5 6343 5625 4637
G.4 51219 75718 44184
04981 98086 89577
51348 37857 10383
06961 93425 29563
71433 31887 19108
20481 48317 24420
20702 82656 00618
G.3 98932 36796 00470
49389 59236 59471
G.2 40579 57569 14768
G.1 46129 82739 38282
ĐB 932159 358418 775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02,07 09 08
1 19,12 18,17,18,14 18,12
2 29 25,25,20 20,21
3 32,33,37 39,36 37,30
4 48,43
5 59 56,57,59
6 61 69 68,63,60,64
7 79,74 71,70,77
8 89,81,81,85 87,86 82,83,84
9 96,93 98

Xem thêm (7 Kỳ)


Liên hệ
Thông báo
×