Xem nhanh

XSMT Thứ 5 - KQ Xổ số Miền Trung Thứ 5

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 52 08 43
G.7 814 954 465
G.6 2985 2997 6296
9681 0888 2806
9431 7340 8918
G.5 6578 1862 0892
G.4 56586 92594 98001
31309 30420 71124
27709 51114 94815
97043 98332 08705
68173 45629 93489
32473 40880 58973
42717 11289 32663
G.3 48938 34039 87663
81618 62519 27331
G.2 63991 44011 84043
G.1 46247 65927 83963
ĐB 725475 193859 052696
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09,09 08 05,01,06
1 18,17,14 11,19,14 15,18
2 27,29,20 24
3 38,31 39,32 31
4 47,43 40 43,43
5 52 59,54
6 62 63,63,63,65
7 75,73,73,78 73
8 86,81,85 89,80,88 89
9 91 94,97 96,92,96

Xổ số Miền Trung ngày 16-05-2024

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 56 33 53
G.7 356 001 868
G.6 5523 4315 9249
8800 6049 8649
4872 7073 5274
G.5 6066 6363 1492
G.4 00875 15651 34502
72944 23472 13226
15426 18971 60662
45424 32059 35486
37476 74188 00492
63152 16948 29885
80669 72413 61608
G.3 79283 98484 61783
03641 00370 14335
G.2 18448 91501 71855
G.1 58606 29794 37910
ĐB 229333 810920 843919
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06,00 01,01 08,02
1 13,15 19,10
2 24,26,23 20 26
3 33 33 35
4 48,41,44 48,49 49,49
5 52,56,56 59,51 55,53
6 69,66 63 62,68
7 76,75,72 70,71,72,73 74
8 83 84,88 83,85,86
9 94 92,92

Xổ số Miền Trung ngày 09-05-2024

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 37 96 14
G.7 833 110 527
G.6 9910 2414 5404
0909 7327 1700
0857 1503 1800
G.5 3793 4986 6803
G.4 24812 14351 12815
01274 50162 16997
56360 07428 12581
16754 52648 53627
69700 43297 67846
66163 22802 92492
34906 60751 23085
G.3 88414 61611 51368
01286 65958 54267
G.2 23277 94889 28471
G.1 88904 57925 90900
ĐB 051442 827848 592097
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04,06,00,09 02,03 00,03,00,00,04
1 14,12,10 11,14,10 15,14
2 25,28,27 27,27
3 33,37
4 42 48,48 46
5 54,57 58,51,51
6 63,60 62 67,68
7 77,74 71
8 86 89,86 85,81
9 93 97,96 97,92,97
Nhiều người đang xem

Xổ số Miền Trung ngày 02-05-2024

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 09 67 65
G.7 676 332 854
G.6 7250 7553 3404
9879 1976 8229
7905 2454 7849
G.5 3343 8080 3717
G.4 77545 78932 14340
11881 97133 06017
23755 64538 72466
57082 42081 10623
84392 62205 52914
85735 43327 21495
37917 89854 97732
G.3 62689 07877 34937
36338 52130 44138
G.2 93687 68536 78617
G.1 60719 04420 68060
ĐB 517422 896991 249510
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05,09 05 04
1 19,17 10,17,14,17,17
2 22 20,27 23,29
3 38,35 36,30,38,33,32,32 38,37,32
4 45,43 40,49
5 55,50 54,54,53 54
6 67 60,66,65
7 79,76 77,76
8 87,89,82,81 81,80
9 92 91 95

Xổ số Miền Trung ngày 25-04-2024

Giải Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
G.8 60 81 98
G.7 081 707 288
G.6 0371 0986 5186
7029 2003 3211
2408 4671 7358
G.5 8675 3792 4623
G.4 28386 69064 62990
84177 61452 97757
24486 76676 43117
48035 47680 51659
39148 76922 47174
15875 32246 19987
77248 52555 20573
G.3 51223 45842 07704
05852 03050 72501
G.2 37937 41964 94393
G.1 10558 15447 16539
ĐB 126179 137522 288648
Đầu Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
0 08 03,07 01,04
1 17,11
2 23,29 22,22 23
3 37,35 39
4 48,48 47,42,46 48
5 58,52 50,55,52 59,57,58
6 60 64,64
7 79,75,77,75,71 76,71 73,74
8 86,86,81 80,86,81 87,86,88
9 92 93,90,98

Xổ số Miền Trung ngày 18-04-2024

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 25 64 17
G.7 493 807 016
G.6 5115 3078 6008
3631 6531 3529
9334 5101 6495
G.5 9579 1003 0246
G.4 14184 72415 26245
36074 48655 43567
39297 84171 92375
25331 65699 81332
03336 14118 28233
60411 82030 71551
92149 35618 86623
G.3 43212 47089 17987
33240 26564 58318
G.2 06731 70113 74516
G.1 84329 74485 20204
ĐB 645366 998654 559649
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03,01,07 04,08
1 12,11,15 13,18,18,15 16,18,16,17
2 29,25 23,29
3 31,36,31,34,31 30,31 33,32
4 40,49 49,45,46
5 54,55 51
6 66 64,64 67
7 74,79 71,78 75
8 84 85,89 87
9 97,93 99 95

Xổ số Miền Trung ngày 11-04-2024

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 40 84 50
G.7 178 612 421
G.6 0168 3913 6841
2812 4239 1420
0482 4890 2442
G.5 5765 8816 9215
G.4 26779 69090 70438
14682 25712 67352
33233 15836 99590
61033 37219 10561
17099 14522 61055
83483 39031 50332
16241 96166 93997
G.3 93435 73223 76751
53438 32330 47916
G.2 19714 60605 50938
G.1 09089 16945 61314
ĐB 413781 833501 597576
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01,05
1 14,12 19,12,16,13,12 14,16,15
2 23,22 20,21
3 38,35,33,33 30,31,36,39 38,32,38
4 41,40 45 42,41
5 51,55,52,50
6 65,68 66 61
7 79,78 76
8 81,89,83,82,82 84
9 99 90,90 97,90

Xem thêm (7 Kỳ)


Liên hệ
Thông báo
×